lingvo kosmopolita
Danh từ:
- Ngôn ngữ nhân tạo: "lingvo kosmopolita" là một thuật ngữ chỉ một loại ngôn ngữ nhân tạo, được xây dựng với mục đích trở thành ngôn ngữ chung cho toàn cầu. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh các ngôn ngữ quốc tế như Esperanto, nhưng không phải là tên gọi chính thức của bất kỳ ngôn ngữ cụ thể nào.
Lingvo kosmopolita được thiết kế để giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn bất kể quốc tịch.
(Lingvo kosmopolita được thiết kế để giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn bất kể quốc tịch.)Một số người cho rằng lingvo kosmopolita có thể thay thế các ngôn ngữ tự nhiên trong tương lai.
(Một số người cho rằng lingvo kosmopolita có thể thay thế các ngôn ngữ tự nhiên trong tương lai.)
- "lingvo kosmopolita" thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về ngôn ngữ học, đặc biệt là trong lý thuyết về ngôn ngữ quốc tế và chủ nghĩa thế giới.
- Các học giả nghiên cứu về lingvo kosmopolita thường so sánh nó với Esperanto.(Các học giả nghiên cứu về lingvo kosmopolita thường so sánh nó với Esperanto.)
Lingvo (danh từ): ngôn ngữ, thường dùng trong tiếng Esperanto để chỉ "ngôn ngữ".
- Esperanto là một lingvo được thiết kế để dễ học.(Esperanto là một lingvo được thiết kế để dễ học.)
Kosmopolito (danh từ): công dân thế giới, người theo chủ nghĩa thế giới.
- Một kosmopolito thường ủng hộ các ý tưởng như lingvo kosmopolita.(Một kosmopolito thường ủng hộ các ý tưởng như lingvo kosmopolita.)
Ngôn ngữ nhân tạo (artificial language): một ngôn ngữ được tạo ra có chủ đích, không phải tự nhiên hình thành.
- Esperanto là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ nhân tạo.(Esperanto là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ nhân tạo.)
Ngôn ngữ quốc tế (international language): ngôn ngữ được dùng để giao tiếp giữa các quốc gia.
- Tiếng Anh hiện tại là một ngôn ngữ quốc tế phổ biến.(Tiếng Anh hiện tại là một ngôn ngữ quốc tế phổ biến.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lingvo kosmopolita" do đây là một thuật ngữ danh từ cố định.
- Một thế giới, một ngôn ngữ: một khẩu hiệu phổ biến trong phong trào ngôn ngữ quốc tế, liên quan đến ý tưởng về lingvo kosmopolita.
- Khẩu hiệu "một thế giới, một ngôn ngữ" phản ánh lý tưởng của lingvo kosmopolita.(Khẩu hiệu "một thế giới, một ngôn ngữ" phản ánh lý tưởng của lingvo kosmopolita.)